DrayTek Vigor3912S là mẫu Router cân bằng tải đa WAN hiệu năng cao 10G được DrayTek giới thiệu gần đây. So với Vigor3910 thế hệ trước, phần cứng 3912s được nâng cấp để chịu tải hơn 500 users cùng lúc, mang lại hiệu năng cao hơn cho hệ thống mạng trong môi trường doanh nghiệp vừa và lớn. Đặc biệt, mẫu Router cân bằng tải 3912s còn trang bị sẵn SSD 256GB để chạy trực tiếp các ứng dụng bảo mật và quản lý nâng cao dưới dạng Docker container như Linux APP, VigorConnect hoặc Suricata mà không cần thêm máy tính hỗ trợ.
1. Đặc tính kỹ thuật của Router Vigor3912S
- 8 cổng WAN/LAN (tùy cấu hình), gồm 2x SFP 10G, 2x RJ45 2.5G, 4x RJ45 Gigabit (P5 – P8)
- 4 cổng LAN Gigabit (P9 – P12), 2x USB 3.0, 1 Console RJ45
- Vigor3912S có sẵn SSD 256GB chạy ứng dụng Docker như Suricata, VigorConnect
- NAT Session: 1.000.000, NAT Throughtput: 15.6Gbps, chịu tải đến 500+ users
- Multi-WAN Load Balancing & Failover, hỗ trợ đường truyền đa dịch vụ (IPTV, Internet, VoIP…)
- Hỗ trợ triển khai nhiều dịch vụ như Leased line, L2VPN, L3VPN, MetroNET, v..v..
- Hỗ trợ quản lý 100 lớp mạng khác nhau (801.2q VLAN Tag), DMZ LAN, IP routed LAN.
- VPN server 500 kênh (OpenVPN, IPSec(IKEv1, IKEv2, XAuth), 200 kênh VPN SSL, v..v..), VPN Trunking (Load balancing/Backup)
- Kiểm soát và quản lý băng thông tối ưu đường truyền Internet
- Firewall mạnh mẽ, linh hoạt (IP/MAC Address, Port Service,URL/Web Content Filter…)
- Web Portal: Tích hợp Wi-Fi Marketing (VNWIFI, AWING)
- DrayDDNS tên miền động miễn phí của DrayTek.
2. Điểm nổi bật của DrayTek Vigor 3912S
2.1. Hiệu năng mạnh mẽ với CPU Quad-Core

Một nâng cấp quan trọng của Vigor3912S là cấu hình phần cứng mạnh hơn. Cụ thể 3912s trang bị bộ xử lý ARM Quad-core 2GHz cùng 8GB DDR4 bộ nhớ trong khi mẫu Vigor3910 cũ là ARM Quad-core 1.2GHz và 2GB DDR4. Điều này đã mang lại cho Vigor3912S sức mạnh vượt trội, tốc độ xử lý nhanh hơn cùng khả năng quản lý nhiều kết nối cùng lúc tốt hơn.
Bảng thông số bên dưới cho thấy sự mạnh mẽ của Vigor3912S. Cụ thể thông lượng NAT Throughput đạt 15.6Gbps và NAT Session đạt mức 1.000.000, đảm bảo hiệu suất hệ thống mạng tổng thể luôn ổn định, đáp ứng yêu cầu cao về băng thông trong doanh nghiệp vừa và lớn.
2.2. Bảo mật chủ động với Suricata

Điểm nổi bật của DrayTek Vigor3912S là được tích hợp sẵn SSD 256GB cùng hệ điều hành Ubuntu, cho phép chạy trực tiếp các ứng dụng Docker như VigorConnect, Suricata hoặc các ứng dụng Linux khác mà không cần thêm máy chủ riêng.
Trong đó, Suricata là giải pháp IDS/IPS mã nguồn mở mạnh mẽ, có khả năng giám sát lưu lượng mạng LAN/WAN, phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa như malware, tấn công mạng hay khai thác lỗ hổng bảo mật. Hệ thống hỗ trợ hơn 60.000 quy tắc bảo mật và tự động cảnh báo, chặn truy cập nguy hiểm thông qua cơ chế Smart Action thông minh.
2.3. Định trước hành động với Smart Action
Smart Action là tính năng thông minh được DrayTek tích hợp trên Vigor3912S nhằm tự động hóa việc giám sát và xử lý sự cố mạng, giúp giảm tải cho quản trị viên đồng thời nâng cao độ ổn định và bảo mật hệ thống.
Thiết bị hỗ trợ tới 64 kịch bản tự động khác nhau. Ví dụ, khi mất kết nối Internet, Smart Action có thể tự động gửi email cảnh báo và chuyển sang đường truyền dự phòng. Hoặc nếu phát hiện tấn công VPN, hệ thống sẽ ghi log Syslog, gửi cảnh báo và chủ động xóa profile VPN để ngăn chặn nguy cơ xâm nhập.
Nhờ khả năng ghi nhận và phản ứng tự động theo thời gian thực, Smart Action giúp doanh nghiệp quản lý mạng chủ động, an toàn và hiệu quả hơn.
2.4. Server Load Balancing và WAN Backup

Server Load Balancing và WAN Backup là hai tính năng quan trọng trên Vigor3912S giúp tối ưu hiệu suất, tăng độ ổn định và đảm bảo tính liên tục cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Server Load Balancing cho phép phân phối lưu lượng truy cập đồng đều giữa nhiều máy chủ, tránh tình trạng quá tải và nâng cao hiệu năng hoạt động. Khi một máy chủ gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động chuyển hướng truy cập sang máy chủ khác để duy trì dịch vụ liên tục. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có thể mở rộng hệ thống linh hoạt bằng cách bổ sung thêm server mà không cần cấu hình lại toàn bộ mạng.
Trong khi đó, WAN Backup giúp đảm bảo kết nối Internet luôn ổn định nhờ cơ chế chuyển đổi tự động sang đường truyền dự phòng khi WAN chính gặp sự cố. Khi kết nối chính hoạt động trở lại, router sẽ tự động chuyển lưu lượng về trạng thái ban đầu, giúp hệ thống vận hành liên tục mà không cần can thiệp thủ công.
2.5. Nâng cao tính sẵn sàng với VRRP

Từ firmware 4.4.5 hoặc 4.5.x (tùy model), Router DrayTek được bổ sung tính năng VRRP (Virtual Router Redundancy Protocol), cho phép thiết lập cơ chế dự phòng giữa các router Vigor hoặc với router của hãng khác có hỗ trợ VRRP.
Khi Router chính gặp sự cố, VRRP sẽ tự động chuyển vai trò Gateway sang Router dự phòng gần như tức thời, giúp duy trì kết nối mạng liên tục và giảm thiểu gián đoạn dịch vụ. Đây là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao tính sẵn sàng và độ ổn định của hệ thống mạng mà không cần cấu hình quá phức tạp.
2.6. VPN hiệu năng cao

VPN là tính năng được DrayTek chú trọng phát triển cho dòng Router của hãng, hỗ trợ nhiều giao thức, các loại mã hóa và phương thức xác thực khác nhau, chẳng hạn VPN from LAN (truy cập VPN từ mạng nội bộ), VPN User Isolation (cô lập người dùng VPN), 2FA with AD/LDAP Server (xác thực hai yếu tố), v..v.. Đây cũng là thế mạnh của Router DrayTek so với các dòng sản phẩm khác.
DrayTek Vigor3912S cung cấp tốc độ VPN LAN-to-LAN lên đến 3 Gbps và hỗ trợ đến 500 kênh VPN đồng thời, có thể cung cấp đủ lưu lượng cho từng kênh VPN mà vẫn đảm bảo trải nghiệm mạng mượt và ổn định. Với SSL VPN, 3912s cung cấp tốc độ cao cho mỗi kết nối, đáp ứng yêu cầu băng thông cho khoảng 200 người kết nối cùng lúc.
2.7. Quản lý tập trung với DrayTek Cloud

Vigor3912S có thể được quản lý tập trung thông qua DrayTek Cloud (miễn phí). Đây là nền tảng với những tính năng nâng cao trong việc quản lý tập trung và tự động hóa, lý tưởng cho hạ tầng mạng có nhiều thiết bị Vigor.
Thông qua các tính năng quản lý chuyên biệt, người quản trị mạng có thể cập nhật firmware, sao lưu và khôi phục cấu hình, giám sát hiệu suất mạng theo thời gian thực cho tất cả thiết bị qua giao diện quản lý trung tâm, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Khi một thiết bị Vigor mới được thêm vào mạng, tính năng tự động cấp phát cấu hình (auto-provisioning) sẽ được kích hoạt, giúp việc mở rộng hệ thống trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
3. Thông số kỹ thuật DrayTek Vigor3912S
Performance |
||
| NAT Session | 1000K | |
| Max. NAT with Software Acceleration (single-directional) (Mbps) | 9450 | |
| Max. NAT with Software Acceleration (bi-directional) (Mbps) | 15600 | |
WAN |
||
| Ethernet (1 GbE) | 4 | |
| Ethernet (2.5 GbE) | 2 | |
|
Ethernet – LAN/WAN Switchable
|
✓ | |
| SFP (10G) | 2 | |
|
SFP – WAN/LAN Switchable
|
✓ | |
Internet Connection |
||
| IPv4 |
PPPoE
DHCP
Static IP
|
|
| IPv6 |
PPP
DHCPv6
Static IPv6
TSPC
AICCU
6rd
6in4 Static Tunnel
|
|
| 802.1p/q Multi-VLAN Tagging | ✓ | |
| Multi-VLAN/PVC | ✓ | |
| Failover | ✓ | |
| Load Balancing | IP-based, Session-based | |
| WAN Active on Demand | Link Failure, Traffic Threshold | |
| Connection Detection | ARP, Ping, Strict ARP | |
| WAN Data Budget | ✓ | |
| Dynamic DNS | ✓ | |
| DrayDDNS | ✓ | |
LAN |
||
| Fixed LAN (RJ-45, GbE) | 4 | |
| LAN Subnet | 100 | |
| VLAN |
802.1q Tag-based VLAN
Port-based VLAN
|
|
| Max. Number of VLAN | 100 | |
| DHCP Server |
Multiple IP Subnet
Custom DHCP Options
Bind-IP-to-MAC
|
|
| LAN IP Alias | ✓ | |
| IP Pool Count | 4000 | |
| PPPoE Server | ✓ | |
| Port Mirroring | ✓ | |
| Local DNS Server | ✓ | |
| Conditional DNS Forwarding | ✓ | |
| Hotspot Web Portal (Profile No.) | 4 | |
| Hotspot Authentication |
Click-Through
Social Login
SMS PIN
RADIUS
External Portal Server
|
|
Other Ports |
||
| Console (RJ-45) | 1 | |
| USB | 2 | |
| USB Type | 3.0 | |
Networking |
||
| Routing |
IPv4 Static Route
IPv6 Static Route
Policy Route
Inter-VLAN Route
Fast Routing
RIP v1/v2
BGP
OSPFv2
|
|
| Policy-based Routing |
Protocol
IP Address
Port
Domain
Country
|
|
| Smart Action | ✓ | |
| High Availability | ✓ | |
| DNS Security (DNSSEC) | ✓ | |
| IGMP |
IGMP v2/v3
IGMP Proxy
IGMP Snooping & Fast Leave
|
|
| Local RADIUS server | ||
VPN |
||
| LAN-to-LAN | ✓ | |
| Teleworker-to-LAN | ✓ | |
| Protocols |
PPTP
L2TP
IPsec
L2TP over IPsec
SSL
GRE
IKEv2
IPsec-XAuth
OpenVPN(Host to LAN)
WireGuard
|
|
| Max. VPN Tunnels | 500 | |
| Max. OpenVPN + SSL VPN Tunnels | 200 | |
| IPsec VPN Throughput (AES 256 bits) (single-directional) (Mbps) | 3300 | |
| IPsec VPN Throughput (AES 256 bits) (bi-directional) (Mbps) | 5700 | |
| SSL VPN Throughput (single-directional) (Mbps) | 3300 | |
| SSL VPN Throughput (bi-directional) (Mbps) | 4300 | |
| WireGuard VPN Throughput (single-directional) (Mbps) | 900 | |
| WireGuard VPN Throughput (bi-directional) (Mbps) | 1080 | |
| User Authentication |
Local
RADIUS
LDAP
TACACS+
mOTP
TOTP
|
|
| IKE Authentication | Pre-Shared Key, X.509, XAuth, EAP | |
| IPsec Authentication | SHA-1, SHA-256, SHA-512, MD5 | |
| Encryption |
MPPE
DES
3DES
AES
|
|
| VPN Trunk (Redundancy) | Load Balancing, Failover | |
| Single-Armed VPN | ✓ | |
| NAT-Traversal (NAT-T) | ✓ | |
| VPN from LAN | ✓ | |
| VPN Isolation | ✓ | |
| VPN Packet Capture | ✓ | |
| VPN 2FA Authentication for AD/LDAP | ✓ | |
| VPN Matcher | ✓ | |
Firewall & Content Filtering |
||
| NAT |
Port Redirection
Open Ports
Port Triggering
Port Knocking
Fast NAT
DMZ Host
UPnP
Server Load Balance
|
|
| ALG (Application Layer Gateway) | SIP, RTSP, FTP, H.323 | |
| VPN Pass-Through | PPTP, L2TP, IPsec | |
| IP-based Firewall Policy | ✓ | |
| Content Filtering |
APP
URL Keyword
DNS Keyword
Web Features
Web Category*(*subscription required)
|
|
| DoS Attack Defense | ✓ | |
| Spoofing Defense | ✓ | |
Linux Applications |
||
| Suricata | ✓ | |
| VigorConnect | ✓ | |
Bandwidth Management |
||
| IP-based Bandwidth Limit | ✓ | |
| IP-based Session Limit | ✓ | |
| QoS (Quality of Service) |
TOS
DSCP
802.1p
IP Address
Service Type
|
|
| VoIP Prioritization | ✓ | |
| APP QoS | ✓ | |
Management |
||
| Local Service |
HTTP
HTTPS
Telnet
SSH v2
FTP
TR-069
|
|
| Config Backup/Restore | ✓ | |
| Firmware Upgrade | WUI, TFTP, TR-069 | |
| 2-Level Administration Privilege | ✓ | |
| Access Control | Access List, Brute Force Protection | |
| Notification Alert | SMS, E-mail | |
| SNMP | v1, v2c, v3 | |
| Syslog | ✓ | |
| AP Managment | 50 | |
| Switch Management | 30 | |
| VigorACS Management (Since f/w) | V4.3.5.1 | |
Physical |
||
| Power Input | AC 100~240V @ 0.5-0.7A | |
| Max. Power Consumption (watts) | 35 | |
| Memory | 8GB DDR4 + 256GB SSD | |
| Dimension (mm) | 443 x 285 x 45 | |
| Operating Temperature | 0 to 45°C | |
| Storage Temperature | -10 to 55°C | |
| Operating Humidity (non-condensing) | 10 to 90% | |












